xẹo xiên
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thẳng, không ngay ngắn, bị lệch lạc: "xẹo xiên" chỉ trạng thái của vật thể hoặc tình huống không còn giữ được sự thẳng thắn, cân đối, hoặc đúng hướng.
- Không chính trực, quanh co, lươn lẹo: "xẹo xiên" còn dùng để mô tả tính cách, hành vi hoặc lời nói thiếu trung thực, không ngay thẳng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (vật thể):
- Bức tranh treo xẹo xiên trên tường. (Bức tranh không được treo thẳng, bị lệch sang một bên.)
- Cái bàn này chân bị xẹo xiên, không đứng vững. (Chân bàn không đều, khiến bàn bị nghiêng.)
Tính từ (hành vi, tính cách):
- Lời nói của anh ta xẹo xiên, khó tin. (Lời nói của anh ta quanh co, không thẳng thắn.)
- Cách làm ăn xẹo xiên ấy sẽ dẫn đến thất bại. (Cách kinh doanh thiếu chính trực đó sẽ gây hậu quả xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xẹo xiên" dùng với nghĩa bóng: Chỉ sự lệch lạc trong tư tưởng, đạo đức hoặc kế hoạch.
- Tư tưởng xẹo xiên của họ làm hỏng cả tập thể. (Suy nghĩ lệch lạc, không đúng đắn của họ gây ảnh hưởng xấu.)
"xẹo xiên" trong văn nói thường ngày: Có thể dùng để chỉ sự không khớp, không đồng bộ.
- Hai mảnh ghép này xẹo xiên, không vừa với nhau. (Hai mảnh không khít, bị lệch.)
Biến thể và từ gần giống
Xiên xẹo (tính từ): Cùng nghĩa với "xẹo xiên", nhưng thường dùng phổ biến hơn trong giao tiếp.
- Cái cọc cắm xiên xẹo, không thẳng. (Cọc bị cắm lệch, không ngay ngắn.)
Lệch lạc (tính từ): Không đúng hướng, không chính xác.
- Suy nghĩ lệch lạc của anh ấy cần được uốn nắn. (Tư duy sai lệch cần được điều chỉnh.)
Từ đồng nghĩa
- Xiên xẹo: Không thẳng, bị nghiêng.
- Lệch lạc: Sai hướng, không đúng.
- Quanh co: Không thẳng thắn, vòng vo (dùng cho lời nói, hành vi).
- Vẹo vọ: Cong, không ngay (thường dùng cho vật thể).
Thành ngữ liên quan
- Xẹo xiên như cua: Ví von sự lệch lạc, không thẳng thắn, giống như cách bò của con cua.
- Anh ta đi đứng xẹo xiên như cua, chẳng có đường lối rõ ràng. (Cách hành xử của anh ta lộn xộn, thiếu nguyên tắc.)